Chương trình du học tại Hàn Quốc ngày càng nhận được sự quan tâm của các bạn trẻ. Đó là niềm mơ ước không những của các bạn châu á mà mà còn của tất cả các bạn sinh viên trên toàn thế giới. Đại học hanyang University là 1 một trong những ngôi trường nổi tiếng tại Hàn Quốc. Cùng tìm hiểu rõ hơn qua bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về trường Đại học Hanyang University 

Hanyang tọa lạc tại thành phố Seoul,  nơi có tốc độ phát triển kinh tế mạnh mẽ. Đây là ngôi trường có từ rất lâu đời và được xếp ở vị trí thứ 155 trên toàn thế giới. Với hai cơ sở đào tạo chính tại Seoul và Ansan.

trường đại học hanyang

Cái tên Hanyang có nguồn gốc từ triều đại Chosun, là tên của một thủ phủ Seoul. Nó được thành lập vào năm 1939 với tên là trường Cao đẳng Kỹ thuật Đông Á. Đến năm 1979 đổi tên thành trường đại học Hanyang. Đây là ngôi trường đầu tiên đào tạo tạo về chuyên ngành kiến trúc kỹ thuật tại Hàn Quốc.

Hiện tại trường đào tạo khoảng 20 chuyên ngành khác nhau với các chương trình đào tạo từ Đại học đến cao học. Tổng cộng có khoảng 300.000 cựu sinh viên, nên năm 2015 trường được bầu chọn đứng thứ 1 về số lượng cựu sinh viên giữ chức vụ seo trong các công ty và doanh nghiệp. Đối tác của hanyang ở 76 Quốc gia nên mỗi năm tiếp nhận hơn 2000 sinh viên từ các nước đến theo học.

Đến học tại Seoul Hàn Quốc. Các bạn trẻ không những được tiếp cận với nền giáo dục hiện đại theo đúng tiêu chuẩn quốc tế, mà còn được trải nghiệm cái lạnh có một không hai với tuyết rơi. Được hòa mình vào nền văn hóa hoa rực rỡ và nền ẩm thực vô cùng hấp dẫn. Quá tuyệt phải không các bạn.

2. Chương trình đào tạo tại trường Đại học Hanyang University

2.1 Hệ học tiếng

2.1.1 Học phí 

hanyang-university

Chương trình học tiếng của Hanyang University bắt đầu từ thứ hai đến thứ sáu hàng tuần, buổi sáng bắt đầu từ 9h và kết thúc vào 13h, buổi chiều bắt đầu từ 14h và kết thúc vào 18h. Tham gia khóa học các bạn sẽ được đào tạo các kỹ năng như nghe, nói, đọc và viết. Các nội dung đào tạo được soạn thảo sẵn trong giáo trình. Thông qua khóa học các bạn sẽ hiểu hơn về nền văn hóa của Hàn Quốc, cuộc sống của người Hàn Quốc.

Học phí để tham gia khóa học là 6.600.000 KRW/năm. Phí nộp hồ sơ là 80.000 KRW.

2.1.2 Học bổng

Trường đại học Hanyang có chương trình học bổng dành cho các du học sinh, với 4 gói như sau:

+ Học bổng Hanyul: Dành cho các bạn sinh viên có điểm số trong học tập cao cùng thái độ học tập tốt, tỷ lệ điểm chuyên cần cao. Mức học bổng tương đương khoảng từ 200.000 đến 400.000 KRW tùy theo kết quả của từng sinh viên.

+ Học bổng sinh viên đại học Hanyang: Dành cho sinh viên học chương trình cử nhân, chương trình thạc sĩ. Cả các sinh viên đã xin nghỉ phép cũng có cơ hội tham gia. Mức học bổng là giảm 100 KRW.

+ Học bổng anh chị em: Dành cho các bạn sinh viên có quan hệ là anh chị em ruột với nhau, và cùng đăng ký chương trình. Mức học bổng là giảm 10% tiền học phí.

+ Học bổng Working-Scholarship: Dành cho các bạn sinh viên đang hỗ trợ SMS để quảng bá học viện giáo dục quốc tế, các bạn đang hỗ trợ công việc dịch thuật. Mức học bổng tính theo số giờ làm việc của sinh viên và vai trò của mỗi sinh viên.

2.2 Hệ đại học

2.2.1 Các ngành và học phí

Trường đại học Hanyang Hàn Quốc có tổng cộng 96 ngành đào tạo ở trình độ đại học, 87 ngành đào tạo ở trình độ sau đại học. Phí nộp hồ sơ ban đầu là 977. 000 KRW.

– Đối với khoa kỹ thuật bao gồm các ngành đào tạo như: ngành kiến trúc, ngành kỹ thuật kiến trúc, ngành kỹ thuật môi trường xây dựng, ngành quản lý đô thị, ngành môi trường tự nhiên, ngành điện tử viễn thông, ngành tin học, ngành hệ thống thông tin, ngành điện dân dụng, ngành vật liệu mới, ngành ứng dụng công nghệ mới, ngành điện hạt nhân, ngành Kỹ thuật Công nghiệp. Mức học phí khoảng 4.630.000 krw/kỳ

– Đối với khoa Y có mức học phí là 5.411.000 KRW/kỳ

– Đối với khoa Nhân Văn bao gồm: ngành ngữ văn, ngành ngôn ngữ, ngành lịch sử, ngành triết học. Mức học phí là 3.513.000 krw/kỳ

– Đối với khoa học xã hội bao gồm: ngành khoa học chính trị, ngành sinh học, ngành phương tiện truyền thông, ngành du học. Mức học phí là 3.513.000 KRW/kỳ

– Đối với khoa sinh thái con người bao gồm: ngành trang phục và dệt may, ngành trang trí nội thất, ngành dinh dưỡng thực phẩm. Mức học phí là 4.092.000 KRW/kỳ

– Đối với khoa học tự nhiên bao gồm: ngành Toán, ngành Hóa, ngành lý, ngành khoa học cuộc sống. Mức học phí là  4.146.000 KRW/kỳ

– Đối với khoa Âm nhạc bao gồm: ngành thanh nhạc, ngành sáng tác, ngành piano, ngành nhạc truyền thống Hàn Quốc, ngành nhạc cụ. Mức học phí là 2.020.000 KRW/kỳ

– Đối với khoa kỹ thuật bao gồm: ngành kiến trúc, ngành kỹ thuật cầu đường, ngành điện máy tính, ngành nguyên liệu hóa học, ngành máy móc, ngành thông tin kinh tế. Mức học phí là 4.630.000 KRW/kỳ.

– Đối với khoa ngôn ngữ và văn hóa bao gồm: ngành ngôn ngữ và văn hóa, ngành Trung Quốc học, ngành nhân loại học. Mức học phí là 3.513.000 KRW/ kỳ

– Đối với khoa truyền thông bao gồm: ngành quảng cáo và quan hệ công, ngành báo chí và truyền thông, ngành xã hội học thông tin. Mức học phí là 3.513.000 KRW/kỳ

– Đối với khoa điện toán bao gồm: ngành khoa học máy tính, ngành công nghệ phương tiện, ngành văn hóa, ngành thiết kế. Mức học phí là 46.300.000 krw/kỳ.

Đối với khoa Kinh tế và kinh doanh bao gồm: ngành kinh tế, ngành quản trị kinh doanh, ngành kế toán và thuế, ngành khoa học bảo hiểm. Mức học phí là 3.513.000 krw/kỳ

– Đối với khoa Mỹ thuật bao gồm: ngành thiết kế kim cương và thời trang, ngành thiết kế công nghiệp, ngành thiết kế phương tiện, ngành thiết kế truyền thông. Mức học phí là 4.641.000 krw/kỳ

– Đối với khoa thể dục thể thao bao gồm: ngành thiết kế kim loại, ngành thiết kế công nghiệp, ngành thời trang, ngành thiết kế công nghệ, ngành thiết kế đồ họa, ngành tranh ảnh. Mức học phí là 4.092.000 krw/kỳ

2.2.2 Học bổng

trường đại học hanyang University

– Học bổng Topik: Dành cho các đối tượng là sinh viên người nước ngoài đang học tại Hanyang University và có chứng chỉ Topik. Không dành cho các sinh viên đang trong thời gian nghỉ phép hoặc những sinh viên có thời gian học kéo dài. Mức học bổng là số học phí 40.000 krw/kỳ từ cấp 3 và 190.000 KRW/kỳ từ cấp 4. Đối với loại học bổng này thì sinh viên có thể được nhận cùng với các loại học bổng khác.

– Học bổng giải thưởng xuất sắc quốc tế hanyu: Dành cho các bạn sinh viên có chứng chỉ Topik với GPA  tối thiểu từ 3,0 điểm ở kỳ học trước. Mức học bổng là miễn 30%, 50% hoặc 70% học phí cho một học kỳ tùy theo kết quả học tập của từng sinh viên. Đối với gói học bổng này thì sinh viên không được nhận những học bổng của tổ chức khác.

– Học bổng Hàn Quốc toàn cầu: Dành cho các sinh viên nước ngoài năm thứ một, thứ Hai và thứ Ba. Với GPA tối thiểu là 80/100 điểm trong học kỳ trước, và có chứng chỉ Topik từ cấp 4 trở lên. Mức học bổng là 5000 krw/tháng, hỗ trợ trong 12 tháng.

2.3 Hệ cao học 

2.3.1 Các ngành và học phí

Đối với hệ cao học, phí nộp hồ sơ là 977.000 KRW. Tùy theo mỗi khóa đào tạo, ngành đào tạo sẽ có mức học phí khác nhau, dao động từ 9.347.000 – 14.037.000 KRW. Các ngành học hệ cao học tại trường gồm:

– Đối với khoa kinh doanh bao gồm: ngành kinh doanh, ngành kinh tế tài chính

đại học hanyang

– Đối với khoa sư phạm bao gồm: ngành giáo dục, ngành sư phạm, ngành kỹ thuật, ngành ngữ văn, ngành sư phạm tiếng Anh, ngành sư phạm toán và ngành Sư phạm mỹ thuật

– Đối với ngành khoa học tự nhiên bao gồm: ngành Toán, ngành lý và ngành Hóa

– Đối với khoa Âm nhạc bao gồm: ngành nhạc cụ, ngành sáng tác, ngành piano, ngành nhạc cổ điển, ngành nhạc Hàn Quốc truyền thống

– Đối với khoa thể dục thể thao bao gồm: ngành thể dục, ngành thi đấu thể thao

– Đối với khoa quốc tế bao gồm ngành quốc tế học

– Đối với khoa Sân khấu điện ảnh bao gồm: ngành diễn kịch, ngành đóng phim, ngành múa

– Đối với khoa kỹ thuật bao gồm: ngành xây dựng, ngành thiết kế đô thị, ngành điện, ngành máy móc, ngành thiết bị máy móc, ngành nguyên tử hạt nhân, ngành công nghiệp, ngành Hóa Học, ngành kỹ thuật, ngành xây dựng, Ngành Hệ thống thông tin máy tính, ngành kỹ thuật kim loại, ngành cầu đường, ngành điện dân dụng, ngành Hóa Học, ngành kiến trúc môi trường, ngành thông tin kinh tế, ngành Hóa Học, ngành Kỹ Thuật Công Nghệ và ngành công nghệ chế phẩm

– Đối với khoa Xã hội và Nhân văn bao gồm: ngành ngữ văn, ngành Văn hóa và ngôn ngữ, ngành triết học, ngành Văn hóa và con người, ngành tiếng Anh, ngành cuộc sống, ngành chính trị và đối ngoại, ngành hành chính, ngành xã hội, ngành báo chí và truyền thông, ngành du lịch, ngành quảng bá du lịch, ngành luật, ngành kinh tế, ngành kinh tế tài chính, ngành kinh tế Kế toán, ngành tín dụng, ngành chiến lược kinh doanh, ngành bảo hiểm tài chính, ngành giáo dục, ngành kỹ thuật giáo dục, ngành giáo dục tiếng Anh và ngành thiết kế thẩm mỹ

– Đối với khoa năng khiếu bao gồm: ngành âm nhạc, ngành nhạc truyền thống, ngành thiết kế, ngành thể dục, ngành thể thao, ngành mỹ thuật đời sống, ngành đóng phim, ngành múa

– Đối với khoa tự nhiên bao gồm: ngành toán, ngành vật lý, ngành hóa, ngành sinh, ngành kỹ thuật hạt nhân, ngành kỹ thuật môi trường, ngành hóa sinh, ngành quản lý môi trường, ngành hóa ứng dụng, ngành vật lý ứng dụng, ngành thiết kế nội thất, ngành tạo mẫu, ngành thực phẩm và ngành điều dưỡng

2.3.2 Học bổng

hanyang

– Học bổng dành cho sinh viên có khả năng xuất sắc về tiếng anh. Yêu cầu các sinh viên phải có chứng chỉ Topik cấp 5 đến 6, hoặc chứng chỉ TOEFL IBT 90. Mức học bổng là giảm 30% học phí trong kỳ học đầu tiên.

– Học bổng topic: dành cho sinh viên đạt số điểm Topik cao hơn so với điểm số khi nhập học. Mức học bổng là miễn phí số tiền nhập học.

– Học bổng cho sinh viên kỹ thuật khoa học: Dành cho sinh viên ngành khoa học kỹ thuật được giáo sư của Hanyang university đề xuất. Mức học bổng là giảm 50% học phí cho 4 học kỳ.

– Học bổng dành cho sinh viên của khoa Quốc tế học: Mức học bổng là hỗ trợ 50% học phí trong 4 kỳ học đầu tiên.

– Học bổng dành cho sinh viên học chương trình MP3: Mức học bổng là hỗ trợ 50% học phí cho 4 kỳ học đầu tiên.

3. Ký túc xá Đại học Hanyang University

Đại học hanyang có ký túc xá cho các sinh viên, mỗi phòng ký túc xá đều có wi-fi miễn phí giúp các bạn trong sinh hoạt và học tập.  Có phòng dành riêng cho nam và cho nữ, bao gồm phòng đơn và phòng đôi. Mỗi loại phòng sẽ có mức phí khác nhau. Do vậy tùy theo nhu cầu sử dụng cũng như điều kiện kinh tế mà các bạn lựa chọn phòng ký túc xá cho phù hợp.

Hy vọng bài viết về Hanyang university trên đây đã mang đến những thông tin bổ ích giúp cho quyết định du học của mình. Chúc các bạn thành công.

Nội dung cần tham khảo.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

" "